Covuaso.comVào là chơi. Thua là hiểu vì sao.
Thuật ngữ cờ vua

Thuật ngữ cờ vua cho người Việt: 50 từ hay gặp nhất, giải thích ngắn kèm từ tiếng Anh

Từ điển ngắn 50 thuật ngữ cờ vua chia theo nhóm: luật chơi, chiến thuật, cấu trúc Tốt, thời gian, danh hiệu — mỗi từ kèm tên tiếng Anh để tra tài liệu.

Thuật ngữ cờ vua cho người Việt: 50 từ hay gặp nhất, giải thích ngắn kèm từ tiếng Anh

Đọc một bài phân tích cờ, xem một buổi bình luận giải đấu, hay chỉ đọc nhận xét của máy sau ván — ở đâu cũng gặp những từ như "tốt thông", "chiếu mở", "zugzwang", "lợi thế chất lượng". Người mới thường bỏ qua chúng và bỏ lỡ luôn ý chính của câu.

Bảng thuật ngữ dưới đây chia theo nhóm để dễ học, mỗi từ kèm tên tiếng Anh vì phần lớn tài liệu cờ hay nhất vẫn là tiếng Anh. Bạn không cần thuộc hết một lần — đánh dấu trang này và quay lại khi gặp từ lạ.

Luật chơi và kết thúc ván

Chiếu (check) — Vua đang bị tấn công. Bên bị chiếu buộc phải thoát chiếu ngay nước tới.

Chiếu hết (checkmate) — Vua bị chiếu và không có cách thoát. Ván cờ kết thúc, bên chiếu hết thắng.

Pat (stalemate) — bên tới lượt không bị chiếu nhưng không có nước đi hợp lệ nào. Ván cờ hoà, không phải thắng.

Nhập thành (castling) — nước đặc biệt: Vua đi hai ô sang một bên, Xe nhảy qua đứng cạnh. Gồm nhập thành cánh Vua (O-O) và cánh Hậu (O-O-O).

Bắt tốt qua đường (en passant) — Tốt ăn Tốt đối phương vừa đi hai ô và dừng cạnh nó, như thể Tốt đó chỉ đi một ô. Chỉ được làm ngay nước kế tiếp.

Phong cấp (promotion) — Tốt tới hàng cuối biến thành Hậu, Xe, Tượng hoặc Mã. Phong thành quân khác Hậu gọi là phong cấp thấp (underpromotion).

Hoà lặp (threefold repetition) — cùng một thế cờ lặp lại ba lần với cùng bên tới lượt: hoà.

Luật 50 nước (fifty-move rule) — 50 nước liên tiếp mỗi bên không ăn quân và không đi Tốt: hoà.

Chạm quân (touch-move) — trong thi đấu, chạm vào quân nào của mình thì phải đi quân đó (nếu có nước hợp lệ).

Các giai đoạn của ván cờ

Khai cuộc (opening) — khoảng 10–15 nước đầu: ra quân, giành trung tâm, nhập thành.

Trung cuộc (middlegame) — giai đoạn còn nhiều quân, nơi diễn ra phần lớn kế hoạch và đòn tấn công.

Tàn cuộc (endgame) — khi phần lớn quân đã đổi, Vua trở thành quân chiến đấu, Tốt trở nên cực kỳ quan trọng.

Biến (variation, line) — một chuỗi nước đi cụ thể, thường dùng khi phân tích: "biến chính", "biến phụ".

Chiến thuật

Bắt đôi (fork) — một quân tấn công hai quân đối phương cùng lúc. Mã là quân bắt đôi nổi tiếng nhất.

Ghim (pin) — quân bị tấn công không thể di chuyển vì sẽ để lộ quân giá trị hơn phía sau. Ghim tuyệt đối khi phía sau là Vua (quân bị ghim không được đi theo luật).

Xiên (skewer) — ngược với ghim: quân giá trị hơn đứng trước bị tấn công, phải tránh, để lộ quân phía sau.

Tấn công mở (discovered attack) — một quân di chuyển, mở đường cho quân phía sau tấn công. Nếu quân phía sau chiếu Vua thì gọi là chiếu mở (discovered check) — cực mạnh, vì quân vừa đi được tự do làm việc khác.

1.e4 e5 2.Nf3 Nf6 3.Nxe5 Nxe4 4.Qe2 Nf6 5.Nc6+ Chiếu mở: Mã e5 nhảy sang c6, mở cột e cho Hậu e2 chiếu Vua e8, đồng thời Mã tấn công Hậu d8. Đen phải thoát chiếu và mất Hậu. Tự đi thử thế này với máy →

Chiếu đôi (double check) — hai quân cùng chiếu một lúc. Không chặn được, không ăn được cả hai; Vua buộc phải chạy.

Hi sinh (sacrifice) — chủ động bỏ quân để đổi lấy tấn công, thế trận hay đòn chiến thuật.

Quân quá tải (overloaded piece) — quân đang phải bảo vệ hai thứ cùng lúc; tấn công một thứ là thứ kia mất.

Đánh lạc hướng (deflection) và thu hút (decoy) — ép một quân đối phương rời khỏi ô quan trọng, hoặc kéo nó vào ô bất lợi.

Trung gian (zwischenzug, in-between move) — thay vì ăn lại ngay như đối phương chờ đợi, chen vào một nước đe doạ lớn hơn trước.

Quân và giá trị

Quân nhẹ (minor piece) — Mã và Tượng, mỗi quân trị giá khoảng 3 Tốt.

Quân nặng (major piece) — Xe (khoảng 5) và Hậu (khoảng 9).

Lợi thế chất lượng (the exchange) — hơn một Xe đổi lấy một quân nhẹ. "Hi sinh chất lượng" là chủ động bỏ Xe lấy Mã hoặc Tượng.

Cặp Tượng (bishop pair) — còn đủ hai Tượng trong khi đối phương mất một. Là lợi thế nhỏ nhưng thật, nhất là ở thế cờ mở.

Tượng tốt, Tượng xấu (good/bad bishop) — Tượng xấu bị chính Tốt của mình chặn trên các ô cùng màu với nó.

Cấu trúc Tốt

Tốt thông (passed pawn) — Tốt không còn Tốt đối phương nào chặn phía trước hay ở hai cột bên cạnh. Có thể tiến tới phong cấp mà chỉ quân lớn mới ngăn được.

Tốt cô lập (isolated pawn) — không còn Tốt cùng phe ở hai cột bên cạnh, nên không Tốt nào bảo vệ được nó.

Tốt chồng (doubled pawns) — hai Tốt cùng phe trên một cột.

Tốt treo (hanging pawns) — hai Tốt cạnh nhau ở cột c và d, không còn Tốt nào ở cột b và e bên cạnh.

Chuỗi Tốt (pawn chain) — các Tốt xếp chéo bảo vệ nhau. Gốc chuỗi là con Tốt cuối cùng, điểm yếu nhất.

Đa số Tốt (pawn majority) — có nhiều Tốt hơn đối phương ở một cánh, thường tạo ra Tốt thông về sau.

Không gian và vị trí

Cột mở (open file) — cột không còn Tốt nào. Cột nửa mở (half-open file) — chỉ còn Tốt của một bên.

Tiền đồn (outpost) — ô trên nửa bàn đối phương mà Tốt đối phương không thể đuổi quân của bạn đi.

Fianchetto — đưa Tượng ra đường chéo dài qua ô b2/g2 (Trắng) hoặc b7/g7 (Đen), sau khi đẩy Tốt b hoặc g một ô.

Đối Vua (opposition) — hai Vua đứng đối diện cách nhau một ô; bên không phải đi là bên "có đối Vua". Khái niệm then chốt của tàn cuộc Tốt.

Zugzwang — thế mà bên tới lượt bị bất lợi chỉ vì phải đi: mọi nước đều làm thế cờ xấu đi, nhưng không được bỏ lượt.

Tempo — một nước đi, như một đơn vị thời gian. "Được tempo" là đi một nước có ích đồng thời buộc đối phương phải đáp lại.

Gambit — khai cuộc hi sinh Tốt (hoặc quân) để đổi lấy ra quân nhanh hoặc tấn công, ví dụ Gambit Hậu, Gambit Vua.

Thời gian và thi đấu

Cộng giây (increment) — số giây được cộng sau mỗi nước; "3+2" là 3 phút cộng 2 giây mỗi nước.

Đi trước nước (premove) — trên trang online, đặt sẵn nước đi để tự thực hiện ngay khi đối phương đi xong. Hữu ích trong cờ chớp.

Hết giờ, rơi cờ (flag) — đồng hồ về không. Thường là thua, trừ khi đối phương không đủ quân chiếu hết.

Elo, rating — hệ số trình độ. Chênh 200 điểm nghĩa là người cao điểm hơn được kỳ vọng ghi khoảng 75% số điểm.

Danh hiệu

Đại kiện tướng (Grandmaster, GM) — danh hiệu cao nhất do FIDE phong. Kiện tướng quốc tế (International Master, IM), Kiện tướng FIDE (FIDE Master, FM) và Ứng viên kiện tướng (Candidate Master, CM) xếp dưới theo thứ tự. Nữ có các danh hiệu tương ứng thêm chữ W: WGM, WIM, WFM, WCM.

Học thuật ngữ bằng cách chơi

Thuật ngữ dễ nhớ nhất khi gặp trong ván của chính mình. Khi xem lại một ván đã chơi, mỗi lần máy đánh dấu một sai lầm, hãy thử gọi tên nó: đó là ghim, bắt đôi hay quân quá tải? Sau vài tuần, những từ trên sẽ trở thành cách bạn nghĩ về bàn cờ. Và nếu muốn thử ngay đòn chiếu mở ở trên, bấm Tự đi thử thế này với máy dưới sơ đồ, hoặc chơi một ván mới.

Câu hỏi thường gặp

Zugzwang đọc là gì và nghĩa là gì?

Đọc gần như "xúc-xoang", từ tiếng Đức nghĩa là "bắt buộc phải đi". Đó là thế mà việc phải đi một nước làm bạn thiệt, và nếu được bỏ lượt thì bạn sẽ ổn. Gặp nhiều nhất trong tàn cuộc Tốt.

Tốt thông khác Tốt cô lập thế nào?

Tốt thông là Tốt không còn Tốt đối phương nào cản đường tới hàng phong cấp — một lợi thế. Tốt cô lập là Tốt không còn Tốt cùng phe bên cạnh để bảo vệ — thường là điểm yếu. Một Tốt có thể vừa thông vừa cô lập.

Lợi thế chất lượng là gì?

Là hơn đối phương một Xe đổi lấy một Mã hoặc một Tượng. Xe mạnh hơn quân nhẹ khoảng hai Tốt, nên bên hơn chất lượng thường có lợi, trừ khi bên kia có bù đắp như thế tấn công hay Tốt thông.

Chiếu mở và chiếu đôi khác nhau thế nào?

Chiếu mở là khi quân di chuyển để lộ quân phía sau chiếu Vua. Nếu chính quân vừa di chuyển cũng chiếu, đó là chiếu đôi — hai quân cùng chiếu, và cách thoát duy nhất là Vua chạy.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183