Trước khi học cách đi quân, có một việc nhỏ mà rất nhiều người làm sai: đặt bàn cờ đúng chiều. Sai bước này thì Vua và Hậu đổi chỗ cho nhau, các sơ đồ trong sách không khớp với bàn trước mặt, và mọi nước đi đọc từ tài liệu đều lệch.
Bài này giúp bạn bày quân đúng trong một phút, gọi được tên bất kỳ ô nào trong vài phút, và hiểu những từ như "cột mở", "đường chéo dài", "cánh Vua" mà bài viết cờ nào cũng dùng.
Xoay bàn: ô sáng ở góc tay phải
Bàn cờ vua có 8 × 8 = 64 ô, xen kẽ màu sáng và tối. Quy tắc duy nhất cần nhớ: ô ở góc dưới bên phải của mỗi người chơi là ô sáng.
Người Anh nhớ bằng câu "light on the right" — sáng bên phải. Kiểm tra ngay khi ngồi vào bàn, nhất là ở quán cà phê hay khi mượn bàn của người khác: bàn bị xoay ngang 90 độ là lỗi rất thường gặp, và khi đã bày quân xong thì ít ai để ý.
Bày quân: từ ngoài vào trong
Hàng gần mình nhất bày quân lớn theo thứ tự từ ngoài vào trong, đối xứng hai bên:
- Hai góc: Xe
- Cạnh Xe: Mã
- Cạnh Mã: Tượng
- Hai ô giữa: Hậu và Vua
Để không nhầm Hậu với Vua, nhớ câu "Hậu đứng ô cùng màu". Hậu trắng ở ô sáng, Hậu đen ở ô tối. Vua đứng ô còn lại. Nếu bàn đã đúng chiều, Hậu trắng sẽ ở d1 và Vua trắng ở e1 — hai Vua đối diện nhau trên cùng một cột, hai Hậu cũng vậy.
Hàng thứ hai là tám Tốt.
Tên ô: chữ cái trước, số sau
Mỗi ô có một cái tên gồm một chữ cái và một con số, giống toạ độ trên bản đồ:
- Cột (theo chiều dọc) đánh chữ a đến h, tính từ trái sang phải nhìn từ phía Trắng.
- Hàng (theo chiều ngang) đánh số 1 đến 8, tính từ phía Trắng lên phía Đen.
Vậy ô góc dưới trái của Trắng là a1, góc dưới phải là h1, góc trên phải là h8. Vua trắng đứng e1, Vua đen đứng e8.
Chi tiết hay làm người mới rối: tên ô không đổi khi bạn cầm quân Đen. Người cầm Đen nhìn bàn ngược lại, nên a1 nằm ở góc trên bên phải của họ. Bàn cờ có một hệ toạ độ duy nhất cho cả hai người — đó là lý do một nước như "Mã f3" có nghĩa giống nhau với tất cả mọi người trên thế giới.
Luyện đọc tên ô trong năm phút
Một bài tập nhỏ mà huấn luyện viên hay giao cho trẻ con, người lớn làm cũng hiệu quả:
- Nhìn một ô bất kỳ, nói tên nó thành tiếng.
- Kiểm tra bằng cách dò chữ cái theo cột xuống hàng 1 và dò số theo hàng sang cột a.
- Làm ngược lại: nghe một tên ô, chỉ tay vào ô đó.
Hai ba lượt năm phút là đủ để không phải dò nữa. Mẹo nhận màu ô mà không cần nhìn: ô a1 tối, và cứ mỗi bước sang cột bên cạnh hoặc lên hàng bên trên thì màu đổi. Nên e4 là ô sáng, d4 là ô tối — hai ô trung tâm khác màu nhau.
Hàng, cột, đường chéo — ba loại "đường" trên bàn cờ
Hầu hết các quân đi theo đường, nên gọi đúng tên đường là nửa phần hiểu bài giảng cờ.
Hàng là một dãy ngang 8 ô cùng một con số: hàng 1, hàng 2... Hàng 7 với Trắng (hàng 2 với Đen) có biệt danh riêng: đó là nơi Xe hay "xâm nhập" để ăn Tốt đối phương chưa đi.
Cột là một dãy dọc 8 ô cùng một chữ cái: cột a, cột e... Khi một cột không còn Tốt nào, người ta gọi là cột mở — đường cao tốc cho Xe. Cột chỉ còn Tốt của một bên gọi là cột nửa mở.
Đường chéo là dãy ô cùng màu nối nhau theo góc. Hai đường dài nhất đi từ góc tới góc, a1–h8 và h1–a8, mỗi đường 8 ô. Tượng đặt trên đường chéo dài (ví dụ Tượng ở g2 nhìn tới a8) là một thế quen thuộc gọi là fianchetto.
Các vùng của bàn cờ
Trung tâm
Bốn ô d4, e4, d5, e5 là trung tâm. Quân đứng ở trung tâm khống chế được nhiều ô nhất và di chuyển sang hai cánh nhanh nhất. Đó là lý do nguyên tắc khai cuộc đầu tiên luôn là giành trung tâm, và vì sao hai nước mở đầu phổ biến nhất thế giới là 1.e4 và 1.d4.
Vòng rộng hơn — các ô từ c3 tới f6 — thường gọi là trung tâm mở rộng.
Cánh Vua và cánh Hậu
Chia bàn theo chiều dọc làm đôi: bốn cột e, f, g, h là cánh Vua (phía Vua đứng lúc đầu), bốn cột a, b, c, d là cánh Hậu. Khi đọc "Trắng tấn công ở cánh Vua" hay "Đen có đa số Tốt ở cánh Hậu", đó là nửa bàn đang được nói tới.
Nửa bàn của mình và nửa bàn đối phương
Hàng 1–4 là nửa bàn của Trắng, hàng 5–8 là nửa bàn của Đen. Một quân Trắng đứng ở hàng 5 hay 6 đã ở "trên đất địch", và nếu không thể bị Tốt đối phương đuổi đi thì gọi là tiền đồn — thứ mà Mã đặc biệt thích.
Ba lỗi hay gặp khi bày quân
Bàn xoay ngang. Ô góc phải là ô tối. Mọi thứ trông vẫn "cân", chỉ lệch đúng một điều: Vua và Hậu đứng sai màu. Kiểm tra bằng ô h1.
Đổi chỗ Vua và Hậu. Quên câu "Hậu đứng ô cùng màu". Khi đó hai Vua không còn đối diện nhau, và thế nhập thành về sau cũng sai.
Mã và Tượng đổi chỗ. Ít gặp hơn nhưng có. Thứ tự luôn là Xe — Mã — Tượng từ góc vào.
Bàn thật hay bàn trên màn hình?
Cả hai đều có ích, theo những cách khác nhau. Bàn trên màn hình tự bày quân đúng, tự hiện toạ độ ở mép bàn, và không cho đi sai luật — rất hợp để làm quen. Bàn gỗ thật giúp bạn nhìn thế cờ ba chiều và bỏ thói quen trông chờ ô được tô sáng, điều sẽ cần khi thi đấu.
Nếu chưa có bàn, bạn có thể mở bàn cờ trên Cờ Vua Số ngay bây giờ: bật toạ độ trong phần Cài đặt, đi vài nước và đọc to tên ô mỗi lần đặt quân. Khi đã quen tên ô, bước tiếp theo là học cách đọc và ghi ký hiệu nước đi — thứ biến tên ô thành "ngôn ngữ" của cờ vua.
Câu hỏi thường gặp
Ô góc bên phải phải là màu gì?
Màu sáng. Với cả hai người chơi, ô ở góc dưới bên phải của mình phải là ô sáng. Nếu là ô tối, xoay bàn 90 độ trước khi bày quân.
Hậu đứng bên trái hay bên phải Vua?
Không nhớ trái phải, hãy nhớ màu: Hậu đứng trên ô cùng màu với quân của mình. Hậu trắng ở ô sáng d1, Hậu đen ở ô tối d8. Vua đứng ô còn lại ở giữa.
Khi cầm quân Đen thì tên ô có đổi không?
Không. Tên ô luôn tính theo phía Trắng: cột a ở bên trái Trắng, hàng 1 là hàng gần Trắng. Người cầm Đen nhìn thấy a1 ở góc trên bên phải của mình, nhưng nó vẫn là a1.
Trung tâm bàn cờ gồm những ô nào?
Bốn ô d4, e4, d5, e5. Vùng rộng hơn từ c3 đến f6 thường gọi là trung tâm mở rộng. Quân đứng gần trung tâm khống chế nhiều ô và chuyển cánh nhanh hơn quân đứng ở mép.
Bàn cờ vua có mấy ô và mấy quân?
64 ô và 32 quân: mỗi bên 16 quân gồm 1 Vua, 1 Hậu, 2 Xe, 2 Tượng, 2 Mã và 8 Tốt.